mất tăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức gì: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật đột ngột biến mất, không ai biết đi đâu và không có bất kỳ thông tin nào về họ.
- Không còn liên lạc, không có tin tức: Chỉ tình trạng mất liên lạc hoàn toàn với ai đó trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất tăm mất tích": Một cách nói nhấn mạnh hơn, diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không một manh mối.
- Sau trận lũ, nhiều người dân trong làng mất tăm mất tích.
- "đi mất tăm": Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động ra đi và biến mất.
- Nó tức giận, thu dọn đồ đạc rồi đi mất tăm.
Biến thể và từ gần giống
- Biến mất (động từ): Chỉ sự không còn thấy nữa. ("Mất tăm" mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ sự lo lắng vì không có tin tức).
- Bặt vô âm tín (thành ngữ): Không có một tin tức, liên lạc nào. (Gần nghĩa với "mất tăm" trong ngữ cảnh mất liên lạc).
- Lặn mất tăm (thành ngữ): Trốn đi một cách kín đáo, không để lộ tung tích.
Từ đồng nghĩa
- Mất tích: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo về người biến mất.
- Bỏ đi biệt: Nhấn mạnh việc cố tình ra đi và cắt đứt liên lạc.
- Không một tin tức: Cách nói miêu tả trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Mất hút: Có nghĩa tương tự "mất tăm", diễn tả sự biến mất vào nơi nào đó không rõ.
- Xe của hắn lao vút qua ngã tư rồi mất hút trong đêm.
- Tăm hơi: Thường dùng trong câu phủ định "không một tăm hơi" để chỉ việc hoàn toàn không có dấu hiệu hay tin tức.
- Tìm khắp nơi mà không một tăm hơi của nó.
Thành ngữ liên quan
- Như chim sổ lồng: Ví von cảm giác tự do, thoát khỏi sự kiểm soát sau khi bỏ đi (có thể dẫn đến việc "mất tăm").
- Cút đi như chó cút: Cách nói thô tục, chỉ việc bỏ đi nhanh chóng và biến mất.
- Không biết đi đâu, không có tin tức: Đi mất tăm.